secretary of defense

secretary of defense

The Secretary of Defense meets with military leaders in a secure briefing room.

Định nghĩa

Danh từ: - Chức vụ Bộ trưởng Bộ Quốc phòng: "secretary of defense" chỉ chức vụ lãnh đạo của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, người chịu trách nhiệm về chính sách quốc phòng quân sự. - Người giữ chức vụ đó: "secretary of defense" cũng có thể dùng để chỉ cá nhân đang đảm nhận vị trí này.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đã công bố một chiến lược quân sự mới.)
  • (James V. Forrestal Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as secretary of defense": phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

    • She served as secretary of defense for two terms. ( ấy đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trong hai nhiệm kỳ.)
  • "the secretary of defense's authority": thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

    • The secretary of defense's authority includes overseeing the armed forces. (Thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng bao gồm giám sát các lực lượng trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of Defense (viết hoa): dạng chính thức của chức danh.
  • Defense Secretary (danh từ): cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong báo chí.
    • The Defense Secretary met with allies yesterday. (Bộ trưởng Quốc phòng đã gặp các đồng minh hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ trưởng Quốc phòng: từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Người đứng đầu Bộ Quốc phòng: diễn giải chức năng.
Các cụm từ liên quan
  • Deputy Secretary of Defense: Thứ trưởng Bộ Quốc phòng.
  • Secretary of the Army / Secretary of the Navy: các chức danh tương tự trong quân đội Hoa Kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • "the secretary of defense's portfolio": lĩnh vực trách nhiệm của Bộ trưởng Quốc phòng.
    • The secretary of defense's portfolio includes national security and military readiness. (Lĩnh vực trách nhiệm của Bộ trưởng Quốc phòng bao gồm an ninh quốc gia sự sẵn sàng quân sự.)